- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
người chỉ có thể lao động nhẹ; lao động nửa sức
Anh ấy là một người chỉ có thể làm lao động nhẹ.
lao động nửa sức; lao động bán thời gian (trong nông nghiệp)
Anh ấy là một lao động bán thời gian.
người chỉ có thể lao động nhẹ; lao động nửa sức
Anh ấy là một người chỉ có thể làm lao động nhẹ.
lao động nửa sức; lao động bán thời gian (trong nông nghiệp)
Anh ấy là một lao động bán thời gian.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
người chỉ có thể lao động nhẹ; lao động nửa sức
người chỉ có thể lao động nhẹ; lao động nửa sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.