- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa hiệp; nửa trận
Hiệp một trận đấu rất hay.
hiệp; nửa sân; nửa trận
Hiệp một trận đấu đã kết thúc rồi.
nửa hiệp; nửa trận
Hiệp một trận đấu rất hay.
hiệp; nửa sân; nửa trận
Hiệp một trận đấu đã kết thúc rồi.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
nửa hiệp; nửa trận
nửa hiệp; nửa trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.