- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
bán thất nghiệp; làm việc không đủ giờ
Anh ấy hiện đang trong tình trạng bán thất nghiệp.
bán thất nghiệp; làm việc cầm chừng
thất nghiệp một phần; thiếu việc làm
bán thất nghiệp; làm việc không đủ giờ
Anh ấy hiện đang trong tình trạng bán thất nghiệp.
bán thất nghiệp; làm việc cầm chừng
thất nghiệp một phần; thiếu việc làm
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
bán thất nghiệp; làm việc không đủ giờ
bán thất nghiệp; làm việc không đủ giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.