- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa tiếng; 30 phút
中三十分钟的时间sānshí fēnzhōng de shíjiān
Tôi đã đợi bạn nửa tiếng.
nửa tiếng; 30 phút
中三十分钟的时间sānshí fēnzhōng de shíjiān
Tôi đã đợi bạn nửa tiếng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
nửa tiếng; 30 phút
nửa tiếng; 30 phút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.