- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
lưng chừng núi; sườn núi
Chúng tôi đã leo đến giữa sườn núi.
lưng chừng núi; sườn núi
Chúng tôi đã leo đến giữa sườn núi.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
lưng chừng núi; sườn núi
lưng chừng núi; sườn núi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.