- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
vừa làm vừa học
Bây giờ anh ấy vừa học vừa làm.
vừa làm vừa học (chương trình học kết hợp lao động tiết kiệm)
Anh ấy đã tham gia chương trình vừa học vừa làm.
vừa làm vừa học
Bây giờ anh ấy vừa học vừa làm.
vừa làm vừa học (chương trình học kết hợp lao động tiết kiệm)
Anh ấy đã tham gia chương trình vừa học vừa làm.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
vừa làm vừa học
vừa làm vừa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.