- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
hé mở một nửa; nửa mở nửa đóng
Cánh cửa nửa mở nửa đóng.
hé mở một nửa; nửa mở nửa đóng
Cánh cửa nửa mở nửa đóng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
hé mở một nửa; nửa mở nửa đóng
hé mở một nửa; nửa mở nửa đóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.