- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
áo ngắn; áo cánh
Chiếc áo khoác ngắn này rất đẹp.
áo ngắn; áo cánh
Chiếc áo khoác ngắn này rất đẹp.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
áo ngắn; áo cánh
áo ngắn; áo cánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.