- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
vừa từ chối vừa chiều ý; miễn cưỡng nhưng không hẳn là không muốn [thành ngữ]
Cô ấy nửa đẩy nửa nhận món quà.
vừa từ chối vừa chiều ý; miễn cưỡng nhưng không hẳn là không muốn [thành ngữ]
Cô ấy nửa đẩy nửa nhận món quà.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
vừa từ chối vừa chiều ý; miễn cưỡng nhưng không hẳn là không muốn [thành ngữ]
vừa từ chối vừa chiều ý; miễn cưỡng nhưng không hẳn là không muốn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.