- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
hơn một nửa; quá nửa
Hơn một nửa số người đều đồng ý.
hơn một nửa; quá nửa
Hơn một nửa số người đều đồng ý.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
hơn một nửa; quá nửa
hơn một nửa; quá nửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.