- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
người mù chữ nửa vời; người biết đọc viết nửa chừng
Anh ấy là một người bán văn manh.
người mù chữ nửa vời; người biết đọc viết nửa chừng
Anh ấy là một người bán văn manh.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
người mù chữ nửa vời; người biết đọc viết nửa chừng
người mù chữ nửa vời; người biết đọc viết nửa chừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.