- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
ngang ngửa nhau; năm mươi bước cười trăm bước [thành ngữ]
Trình độ của hai người họ ngang nhau.
Năm mươi bước cười trăm bước; không hơn không kém gì nhau [thành ngữ]
Hai người họ ngang tài ngang sức, không ai hơn ai.
ngang ngửa nhau; năm mươi bước cười trăm bước [thành ngữ]
Trình độ của hai người họ ngang nhau.
Năm mươi bước cười trăm bước; không hơn không kém gì nhau [thành ngữ]
Hai người họ ngang tài ngang sức, không ai hơn ai.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
ngang ngửa nhau; năm mươi bước cười trăm bước [thành ngữ]
ngang ngửa nhau; năm mươi bước cười trăm bước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.