- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
làm việc nửa ngày; công việc bán thời gian (làm sáng hoặc chiều)
Tôi thích làm việc bán thời gian.
làm việc nửa ngày; công việc bán thời gian (làm sáng hoặc chiều)
Tôi thích làm việc bán thời gian.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
làm việc nửa ngày; công việc bán thời gian (làm sáng hoặc chiều)
làm việc nửa ngày; công việc bán thời gian (làm sáng hoặc chiều)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.