- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
lờ mờ; le lói (ánh đèn)
Đèn lúc sáng lúc tối.
lờ mờ; le lói (ánh đèn)
Đèn lúc sáng lúc tối.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
lờ mờ; le lói (ánh đèn)
lờ mờ; le lói (ánh đèn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.