- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
thức ăn bán lỏng; thức ăn nửa lỏng (y học)
Bệnh nhân chỉ có thể ăn thức ăn bán lỏng.
thức ăn bán lỏng; thức ăn nửa lỏng (y học)
Bệnh nhân chỉ có thể ăn thức ăn bán lỏng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
thức ăn bán lỏng; thức ăn nửa lỏng (y học)
thức ăn bán lỏng; thức ăn nửa lỏng (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.