- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
bán thành thạo; tay nghề chưa thuần thục
Anh ấy là một công nhân bán lành nghề.
bán thành thạo; tay nghề chưa thuần thục
Anh ấy là một công nhân bán lành nghề.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
bán thành thạo; tay nghề chưa thuần thục
bán thành thạo; tay nghề chưa thuần thục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.