- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa thật nửa giả [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy nửa thật nửa giả.
nửa thật nửa giả [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy nửa thật nửa giả.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
nửa thật nửa giả [thành ngữ]
nửa thật nửa giả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.