- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
bộ Cánh nửa (Hemiptera, gồm ve sầu, rệp và các loài tương tự)
Bộ Cánh nửa là một bộ trong lớp Côn trùng.
bộ Cánh nửa (Hemiptera, gồm ve sầu, rệp và các loài tương tự)
Bộ Cánh nửa là một bộ trong lớp Côn trùng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
bộ Cánh nửa (Hemiptera, gồm ve sầu, rệp và các loài tương tự)
bộ Cánh nửa (Hemiptera, gồm ve sầu, rệp và các loài tương tự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.