- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
liệt nửa người; bán thân bất toại
liệt nửa người; bán thân bất toại
Anh ấy bị liệt nửa người.
liệt nửa người; bán thân bất toại
liệt nửa người; bán thân bất toại
Anh ấy bị liệt nửa người.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
liệt nửa người; bán thân bất toại
liệt nửa người; bán thân bất toại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.