- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
tượng bán thân; ảnh chân dung nửa người
Đây là một bức chân dung bán thân.
tượng bán thân
Bức tượng bán thân này rất đẹp.
tượng bán thân; ảnh chân dung nửa người
Đây là một bức chân dung bán thân.
tượng bán thân
Bức tượng bán thân này rất đẹp.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
tượng bán thân; ảnh chân dung nửa người
tượng bán thân; ảnh chân dung nửa người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.