- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa trục; bán trục
Bán trục này là một bộ phận quan trọng của máy.
nửa trục; bán trục (trục xe)
Bán trục của ô tô bị hỏng rồi.
nửa trục; bán trục
Bán trục này là một bộ phận quan trọng của máy.
nửa trục; bán trục (trục xe)
Bán trục của ô tô bị hỏng rồi.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa trục; bán trục
nửa trục; bán trục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.