- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa bầu trời (chỉ phụ nữ trong xã hội)
Phụ nữ có thể gánh vác một nửa bầu trời.
nửa bầu trời (chỉ phụ nữ trong xã hội mới)
Phụ nữ hiện đại là một nửa bầu trời của xã hội.
người nhà phụ nữ; nội quyến (vợ con, phụ nữ trong gia đình)
nửa bầu trời (chỉ phụ nữ trong xã hội)
Phụ nữ có thể gánh vác một nửa bầu trời.
nửa bầu trời (chỉ phụ nữ trong xã hội mới)
Phụ nữ hiện đại là một nửa bầu trời của xã hội.
người nhà phụ nữ; nội quyến (vợ con, phụ nữ trong gia đình)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
nửa bầu trời (chỉ phụ nữ trong xã hội)
nửa bầu trời (chỉ phụ nữ trong xã hội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.