- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa trục; bán trục
Bán trường trục là một thông số quan trọng của hình elip.
bán kính
Bán trục lớn của hình elip này là năm centimet.
nửa trục; bán trục
Bán trường trục là một thông số quan trọng của hình elip.
bán kính
Bán trục lớn của hình elip này là năm centimet.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
nửa trục; bán trục
nửa trục; bán trục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.