- 尸thi(mái nhà, thân người (tượng hình))
- 至chí(đến nơi)
Ngôi nhà là nơi mái che đón người trở về đến chốn.
ngôi nhà sang trọng; dinh thự nguy nga
Anh ấy sống trong một căn nhà lộng lẫy.
nhà đẹp; biệt thự sang trọng
Anh ấy sống trong một ngôi nhà lộng lẫy.
ngôi nhà sang trọng; dinh thự nguy nga
Anh ấy sống trong một căn nhà lộng lẫy.
nhà đẹp; biệt thự sang trọng
Anh ấy sống trong một ngôi nhà lộng lẫy.
Ngôi nhà là nơi mái che đón người trở về đến chốn.
Ngôi nhà là nơi mái che đón người trở về đến chốn.
ngôi nhà sang trọng; dinh thự nguy nga
ngôi nhà sang trọng; dinh thự nguy nga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.