xe ngựa trang trí hoa văn; xe hoa (văn)
Anh ấy ngồi trên cỗ xe trang trí lộng lẫy để dự tiệc.
xe ngựa trang trí hoa văn; xe hoa (văn)
Anh ấy ngồi trên cỗ xe trang trí lộng lẫy để dự tiệc.
xe ngựa trang trí hoa văn; xe hoa (văn)
xe ngựa trang trí hoa văn; xe hoa (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.