- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Huá Đặc (tên riêng)
中欧美人的男性名字ōuměi rén de nánxìng míngzi
Walt là bạn của tôi.
Huá Đặc (tên riêng)
中欧美人的男性名字ōuměi rén de nánxìng míngzi
Walt là bạn của tôi.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Huá Đặc (tên riêng)
Huá Đặc (tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.