- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
hiệp đồng tác dụng; hiệu ứng cộng hưởng; sức mạnh tổng hợp
Hiệp đồng tác dụng có thể nâng cao hiệu quả.
tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác
Tác dụng hiệp đồng có thể nâng cao hiệu quả.
hiệp đồng tác dụng; hiệu ứng cộng hưởng; sức mạnh tổng hợp
Hiệp đồng tác dụng có thể nâng cao hiệu quả.
tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác
Tác dụng hiệp đồng có thể nâng cao hiệu quả.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
hiệp đồng tác dụng; hiệu ứng cộng hưởng; sức mạnh tổng hợp
hiệp đồng tác dụng; hiệu ứng cộng hưởng; sức mạnh tổng hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.