cảnh sát hỗ trợ; cảnh sát phụ trợ
Anh ấy là một cảnh sát phụ trợ.
// NGHĨA CHÍNHcảnh sát hỗ trợ; cảnh sát phụ trợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.