- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
ghế sofa đơn; ghế bành
Tôi thích ngồi trên ghế bành đọc sách.
ghế sofa đơn; ghế bành
Tôi thích ngồi trên ghế bành đọc sách.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ghế sofa đơn; ghế bành
ghế sofa đơn; ghế bành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.