- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
con một; đứa con duy nhất
Anh ấy là con một trong nhà.
con một; đứa con duy nhất
Anh ấy là con một trong nhà.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
con một; đứa con duy nhất
con một; đứa con duy nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.