- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
trạm gắn kết đơn (viễn thông)
Trạm kết nối đơn là một nút trong mạng.
trạm gắn kết đơn (viễn thông)
Trạm kết nối đơn là một nút trong mạng.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm gắn kết đơn (viễn thông)
trạm gắn kết đơn (viễn thông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.