- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
nguyên âm đơn (âm vị nguyên âm đơn trong tiếng Trung)
Đơn vận mẫu là một phần của bính âm tiếng Hán.
nguyên âm đơn (âm vị nguyên âm đơn trong tiếng Trung)
Đơn vận mẫu là một phần của bính âm tiếng Hán.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
nguyên âm đơn (âm vị nguyên âm đơn trong tiếng Trung)
nguyên âm đơn (âm vị nguyên âm đơn trong tiếng Trung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.