- 十thập(mười, nhiều)
- 买mãi(mua)
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
ăn khách; hút khách (về phim, chương trình, nhà hàng)
Bộ phim này rất ăn khách.
ăn khách; doanh thu cao
Bộ phim này rất ăn khách.
ăn khách; thu hút khán giả
Bộ phim này rất ăn khách.
ăn khách; hút khách (về phim, chương trình, nhà hàng)
Bộ phim này rất ăn khách.
ăn khách; doanh thu cao
Bộ phim này rất ăn khách.
ăn khách; thu hút khán giả
Bộ phim này rất ăn khách.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
ăn khách; hút khách (về phim, chương trình, nhà hàng)
ăn khách; hút khách (về phim, chương trình, nhà hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.