- 十thập(mười, hướng tâm)
- 冂quynh(vùng xa, bao quanh)
- 丷干can(cành cây, thân cây)
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
đi về phía nam; xuống miền nam
Anh ấy quyết định đi xuống phía nam làm việc.
đi về phía nam; xuống miền nam
Anh ấy quyết định đi xuống phía nam làm việc.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đi về phía nam; xuống miền nam
đi về phía nam; xuống miền nam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.