- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
giành lấy; tranh thủ (thiện cảm, lòng tin…)
Anh ấy muốn giành được sự tin tưởng của mọi người.
giành lấy; tranh thủ (thiện cảm, lòng tin…)
Anh ấy muốn giành được sự tin tưởng của mọi người.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
giành lấy; tranh thủ (thiện cảm, lòng tin…)
giành lấy; tranh thủ (thiện cảm, lòng tin…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.