- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà rooibos; trà Nam Phi
Tôi thích uống trà rooibos.
trà rooibos; trà Nam Phi
Tôi thích uống trà rooibos.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà rooibos; trà Nam Phi
trà rooibos; trà Nam Phi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.