cú birdie (một gậy dưới par trong golf)
Anh ấy đã đánh một cú birdie.
cú birdie (một gậy dưới par trong golf)
Anh ấy đã đánh một cú birdie.
cú birdie (một gậy dưới par trong golf)
cú birdie (một gậy dưới par trong golf)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.