- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
tiếng Kannada
Tiếng Kannada là một ngôn ngữ ở Ấn Độ.
tiếng Kannada
Tiếng Kannada là một ngôn ngữ ở Ấn Độ.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
tiếng Kannada
tiếng Kannada