- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
viên băng phiến; viên chống gián
Viên vệ sinh có thể đuổi côn trùng.
viên đạn (cách gọi hài hước)
Anh ta bị trúng đạn.
viên băng phiến; viên chống gián
Viên vệ sinh có thể đuổi côn trùng.
viên đạn (cách gọi hài hước)
Anh ta bị trúng đạn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
viên băng phiến; viên chống gián
viên băng phiến; viên chống gián
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.