- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quần giữ nhiệt; quần dài mặc trong (phương ngữ)
Mùa đông tôi thích mặc quần giữ nhiệt.
quần giữ nhiệt; quần dài mặc trong (phương ngữ)
Mùa đông tôi thích mặc quần giữ nhiệt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quần giữ nhiệt; quần dài mặc trong (phương ngữ)
quần giữ nhiệt; quần dài mặc trong (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.