- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bộ Y tế
Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn sức khỏe mới.
Bộ Y tế
Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn sức khỏe mới.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Bộ Y tế
Bộ Y tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.