- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
tế bào nhẫn (y học)
Tế bào nhẫn là một loại tế bào khối u ác tính.
tế bào nhẫn (y học)
Tế bào nhẫn là một loại tế bào khối u ác tính.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
tế bào nhẫn (y học)
tế bào nhẫn (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.