- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
điểm ấn tượng; điểm cộng từ ấn tượng tốt
Anh ấy đã để lại ấn tượng tốt với giáo viên.
điểm ấn tượng; điểm cộng từ ấn tượng ban đầu
Anh ấy cho tôi điểm ấn tượng rất cao.
điểm ấn tượng; điểm cộng (do gây ấn tượng tốt)
điểm ấn tượng; điểm cộng từ ấn tượng tốt
Anh ấy đã để lại ấn tượng tốt với giáo viên.
điểm ấn tượng; điểm cộng từ ấn tượng ban đầu
Anh ấy cho tôi điểm ấn tượng rất cao.
điểm ấn tượng; điểm cộng (do gây ấn tượng tốt)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
điểm ấn tượng; điểm cộng từ ấn tượng tốt
điểm ấn tượng; điểm cộng từ ấn tượng tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.