- 龹quyển(cuộn tròn (biến thể))
- 㔾tiết(quỳ gối, co lại)
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
vơ vét ruộng đất; bóc lột nông dân
Họ cướp đất, khiến nông dân không nhà để về.
(khẩu) vơ vét của dân; tham nhũng vét sạch
Cuộn địa bì là một hành vi tham nhũng.
vơ vét ruộng đất; bóc lột nông dân
Họ cướp đất, khiến nông dân không nhà để về.
(khẩu) vơ vét của dân; tham nhũng vét sạch
Cuộn địa bì là một hành vi tham nhũng.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
vơ vét ruộng đất; bóc lột nông dân
vơ vét ruộng đất; bóc lột nông dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.