- 土thổ(đất)
- 厶tư(riêng tư)
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
giữa lấy và bỏ; do dự chưa quyết
Bây giờ anh ấy đang phân vân không biết nên đi hay ở.
giữa lấy và bỏ; do dự chưa quyết
Bây giờ anh ấy đang phân vân không biết nên đi hay ở.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
giữa lấy và bỏ; do dự chưa quyết
giữa lấy và bỏ; do dự chưa quyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.