- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))
又là hình ảnh bàn tay phải với ngón cái và các ngón xòe ra, mang nghĩa 'lại, thêm một lần nữa'.
ồn ào náo nhiệt; vừa cãi vã vừa ầm ĩ
Bọn trẻ vừa ồn ào vừa náo nhiệt.
ồn ào huyên náo; hỗn loạn ầm ĩ
Bọn trẻ vừa ồn ào vừa náo loạn.
ồn ào náo nhiệt; vừa cãi vã vừa ầm ĩ
Bọn trẻ vừa ồn ào vừa náo nhiệt.
ồn ào huyên náo; hỗn loạn ầm ĩ
Bọn trẻ vừa ồn ào vừa náo loạn.
又là hình ảnh bàn tay phải với ngón cái và các ngón xòe ra, mang nghĩa 'lại, thêm một lần nữa'.
Nhiều miệng cùng la hét ồn ào tạo nên tiếng cãi vã chói tai.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
又là hình ảnh bàn tay phải với ngón cái và các ngón xòe ra, mang nghĩa 'lại, thêm một lần nữa'.
Nhiều miệng cùng la hét ồn ào tạo nên tiếng cãi vã chói tai.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
ồn ào náo nhiệt; vừa cãi vã vừa ầm ĩ
ồn ào náo nhiệt; vừa cãi vã vừa ầm ĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.