- 又hựu(bàn tay phải)
- 丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
rượu cognac loại XO (extra old)
Chai rượu brandy này là loại XO.
rượu cognac loại XO (extra old)
Chai rượu brandy này là loại XO.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
rượu cognac loại XO (extra old)
rượu cognac loại XO (extra old)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.