- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
trận giao hữu; cuộc thi đấu giao hữu
Chúng tôi đã thắng trận đấu giao hữu.
trận giao hữu; cuộc thi đấu giao hữu
Chúng tôi đã thắng trận đấu giao hữu.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
trận giao hữu; cuộc thi đấu giao hữu
trận giao hữu; cuộc thi đấu giao hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.