- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
luôn ở bên nhau cả lúc ra lẫn lúc vào; hình bóng không rời [thành ngữ]
luôn ở bên nhau cả lúc ra lẫn lúc vào; hình bóng không rời [thành ngữ]
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
luôn ở bên nhau cả lúc ra lẫn lúc vào; hình bóng không rời [thành ngữ]
luôn ở bên nhau cả lúc ra lẫn lúc vào; hình bóng không rời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.