- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
đóng vai trái với chuyên môn (trong kịch hát truyền thống); nam đóng vai nữ hoặc ngược lại
Anh ấy thích đóng vai trái sở trường trong kịch.
đóng vai người khác giới; giả gái (hoặc giả trai) trên sân khấu
Anh ấy thích đóng vai giả gái.
đóng vai đối lập; giả dạng phe đối phương; (sân khấu) nam đóng vai nữ hoặc ngược lại
đóng vai trái với chuyên môn (trong kịch hát truyền thống); nam đóng vai nữ hoặc ngược lại
Anh ấy thích đóng vai trái sở trường trong kịch.
đóng vai người khác giới; giả gái (hoặc giả trai) trên sân khấu
Anh ấy thích đóng vai giả gái.
đóng vai đối lập; giả dạng phe đối phương; (sân khấu) nam đóng vai nữ hoặc ngược lại
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
đóng vai trái với chuyên môn (trong kịch hát truyền thống); nam đóng vai nữ hoặc ngược lại
đóng vai trái với chuyên môn (trong kịch hát truyền thống); nam đóng vai nữ hoặc ngược lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích đóng vai trái ngược.
Anh ấy thích đóng vai trái ngược.